Trang chủIPW • NASDAQ
add
iPower Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,16 $
Mức chênh lệch một ngày
9,85 $ - 10,65 $
Phạm vi một năm
8,48 $ - 34,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,05 Tr USD
Số lượng trung bình
33,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,02 Tr | -36,78% |
Chi phí hoạt động | 6,50 Tr | -42,13% |
Thu nhập ròng | -533,65 N | 73,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,44 | 58,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | 41,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 903,98 N | -64,93% |
Tổng tài sản | 28,59 Tr | -32,56% |
Tổng nợ | 10,67 Tr | -49,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -533,65 N | 73,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,69 Tr | 219,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | -413,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,78 Tr | 46,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 Tr | 77,00% |
Dòng tiền tự do | 840,52 N | 320,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10