Trang chủIPW • NASDAQ
add
iPower Inc
1,92 $
Sau giờ giao dịch:(1,82%)+0,035
1,96 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 17:52:23 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,16 $
Mức chênh lệch một ngày
1,90 $ - 2,16 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 34,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 Tr USD
Số lượng trung bình
508,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,13 Tr | -62,60% |
Chi phí hoạt động | 5,58 Tr | -27,63% |
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -645,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,73 | -1.554,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,24 Tr | -354,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 Tr | -30,09% |
Tổng tài sản | 34,00 Tr | -22,50% |
Tổng nợ | 16,01 Tr | -27,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -645,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -922,56 N | -3.428,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,56 Tr | -885,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,60 Tr | 779,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 Tr | 269,07% |
Dòng tiền tự do | -2,77 Tr | -539,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10