Trang chủIQ • NASDAQ
add
iQIYI
1,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,31 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 $
Mức chênh lệch một ngày
1,26 $ - 1,36 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 2,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T USD
Số lượng trung bình
11,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,79 T | 2,73% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | 2,17% |
Thu nhập ròng | -5,82 Tr | 96,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,09 | 96,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | 283,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,93 Tr | -97,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 126,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,67 T | 4,42% |
Tổng tài sản | 46,68 T | 2,01% |
Tổng nợ | 33,37 T | 3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 964,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,82 Tr | 96,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,16 Tr | -90,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -947,00 Tr | -5,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 518,40 Tr | 353,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -391,64 Tr | -94,33% |
Dòng tiền tự do | 48,16 Tr | -99,67% |