Trang chủIQV • NYSE
add
Iqvia Holdings Inc
178,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
178,50 $
Đóng cửa: 5 thg 3, 16:57:52 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
177,88 $
Mức chênh lệch một ngày
176,28 $ - 182,93 $
Phạm vi một năm
134,65 $ - 247,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,96 T USD
Số lượng trung bình
2,74 Tr
Tỷ số P/E
22,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,36 T | 10,26% |
Chi phí hoạt động | 774,00 Tr | 3,75% |
Thu nhập ròng | 514,00 Tr | 17,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,78 | 6,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,42 | 9,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 979,00 Tr | 4,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 16,17% |
Tổng tài sản | 29,94 T | 11,32% |
Tổng nợ | 23,31 T | 11,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 514,00 Tr | 17,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 735,00 Tr | -16,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 T | -256,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 535,00 Tr | 242,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 166,00 Tr | 27,69% |
Dòng tiền tự do | 461,12 Tr | -34,14% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
93.000