Trang chủIR1 • ASX
add
IRIS Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,077 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
469,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | 183,24% |
Thu nhập ròng | -3,94 Tr | -266,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,87 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,72 Tr | -180,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 Tr | -22,46% |
Tổng tài sản | 40,66 Tr | 13,53% |
Tổng nợ | 478,76 N | -43,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,94 Tr | -266,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -833,22 N | -6,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,24 Tr | 24,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,89 Tr | 22.875,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 Tr | 67,70% |
Dòng tiền tự do | -2,50 Tr | 28,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web