Trang chủIRBR3 • BVMF
add
IRB-Brasil Resseguros SA
Giá đóng cửa hôm trước
55,77 R$
Mức chênh lệch một ngày
54,70 R$ - 56,30 R$
Phạm vi một năm
42,58 R$ - 66,65 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,55 T BRL
Số lượng trung bình
902,07 N
Tỷ số P/E
11,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 10,58% |
Chi phí hoạt động | 286,40 Tr | 4.246,64% |
Thu nhập ròng | 143,30 Tr | -21,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,32 | -28,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | -79,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 202,11 Tr | 145,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,16 T | 38,81% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,30 Tr | -21,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |