Trang chủIREN • NASDAQ
add
IREN Ltd
40,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,61%)-0,25
40,70 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtequalizerNhững cổ phiếu hoạt động mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
44,24 $
Mức chênh lệch một ngày
39,54 $ - 43,09 $
Phạm vi một năm
5,13 $ - 76,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,61 T USD
Số lượng trung bình
42,97 Tr
Tỷ số P/E
31,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,69 Tr | 59,02% |
Chi phí hoạt động | 203,58 Tr | 201,35% |
Thu nhập ròng | -155,41 Tr | -610,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,14 | -346,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -133,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,52 Tr | -72,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | 615,71% |
Tổng tài sản | 7,03 T | 279,44% |
Tổng nợ | 4,52 T | 698,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 332,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,41 Tr | -610,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,65 Tr | 33,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -850,95 Tr | -371,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,01 T | 558,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 T | 577,95% |
Dòng tiền tự do | -341,42 Tr | -598,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
257