Trang chủIRIS • KLSE
add
IRIS Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,22 RM - 0,22 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
179,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
162,08 N
Tỷ số P/E
9,67
Tỷ lệ cổ tức
9,09%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,89 Tr | 23,19% |
Chi phí hoạt động | 14,15 Tr | 1,14% |
Thu nhập ròng | 3,98 Tr | 118,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,97 | 77,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,12 Tr | 5.388,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,54 Tr | 9,02% |
Tổng tài sản | 624,71 Tr | 3,04% |
Tổng nợ | 229,77 Tr | 7,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 394,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 815,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,98 Tr | 118,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,78 Tr | 280,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 693,00 N | 593,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -742,00 N | -4.022,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,40 Tr | 1.731,36% |
Dòng tiền tự do | 11,77 Tr | 470,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
276