Trang chủIRMD • NASDAQ
add
Iradimed Corp
98,72 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
98,72 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:01:27 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
100,10 $
Mức chênh lệch một ngày
97,79 $ - 100,19 $
Phạm vi một năm
47,48 $ - 107,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T USD
Số lượng trung bình
67,46 N
Tỷ số P/E
56,45
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,039%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,69 Tr | 17,03% |
Chi phí hoạt động | 9,94 Tr | 10,91% |
Thu nhập ròng | 6,44 Tr | 25,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,39 | 6,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | 22,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,48 Tr | 24,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,16 Tr | -2,06% |
Tổng tài sản | 108,78 Tr | 10,63% |
Tổng nợ | 14,16 Tr | 23,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,44 Tr | 25,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
160