Trang chủIRON • NASDAQ
add
Disc Medicine Inc
64,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,12%)+0,080
64,31 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 19:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
61,18 $
Mức chênh lệch một ngày
61,58 $ - 67,15 $
Phạm vi một năm
30,82 $ - 99,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,45 T USD
Số lượng trung bình
836,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 66,12 Tr | 91,37% |
Thu nhập ròng | -60,53 Tr | -105,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,62 | -65,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,03 Tr | -91,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 791,15 Tr | 61,50% |
Tổng tài sản | 806,88 Tr | 62,42% |
Tổng nợ | 67,05 Tr | 26,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 739,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,53 Tr | -105,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,30 Tr | -57,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -222,89 Tr | -15.530,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 216,68 Tr | 652,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,52 Tr | -24.413,37% |
Dòng tiền tự do | -23,32 Tr | -28,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
155