Trang chủIRRA • IDX
add
Itama Ranoraya PT
Giá đóng cửa hôm trước
392,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
384,00 Rp - 392,00 Rp
Phạm vi một năm
352,00 Rp - 545,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
614,40 T IDR
Số lượng trung bình
925,38 N
Tỷ số P/E
7,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 423,27 T | 69,42% |
Chi phí hoạt động | 31,64 T | 2,76% |
Thu nhập ròng | 18,02 T | 60,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | -5,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,14 T | 61,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,02 T | 154,40% |
Tổng tài sản | 2,72 NT | 82,52% |
Tổng nợ | 2,16 NT | 113,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 556,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,02 T | 60,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,75 T | 3,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,74 T | 66,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,16 T | -12,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,33 T | -50,28% |
Dòng tiền tự do | -540,83 T | -520,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
155