Trang chủIRSX • IDX
add
Aviana Sinar Abadi PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
625,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
565,00 Rp - 680,00 Rp
Phạm vi một năm
20,00 Rp - 710,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 NT IDR
Số lượng trung bình
55,49 Tr
Tỷ số P/E
185,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,87 T | -55,89% |
Chi phí hoạt động | 7,88 T | 465,46% |
Thu nhập ròng | 24,98 T | 4.656,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,38 | 10.527,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,03 T | 12.758,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,27 T | 340,75% |
Tổng tài sản | 338,19 T | 101,12% |
Tổng nợ | 30,35 T | 1.229,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,98 T | 4.656,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,16 T | -315,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,23 T | 943,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 109,42 T | 210.919,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,49 T | 5.731,23% |
Dòng tiền tự do | -12,90 T | -542,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
45