Trang chủIRTC • NASDAQ
add
iRhythm Holdings, Inc
133,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
133,75 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
140,18 $
Mức chênh lệch một ngày
132,07 $ - 141,46 $
Phạm vi một năm
92,52 $ - 210,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T USD
Số lượng trung bình
720,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,89 Tr | 27,12% |
Chi phí hoạt động | 139,29 Tr | 19,63% |
Thu nhập ròng | 5,58 Tr | 518,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,67 | 429,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | 2.800,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,52 Tr | 43.737,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 583,76 Tr | 9,00% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 9,51% |
Tổng nợ | 867,30 Tr | 3,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,58 Tr | 518,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,21 Tr | 36,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,80 Tr | 60,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,96 Tr | -0,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,59 Tr | 80,39% |
Dòng tiền tự do | 20,90 Tr | 6,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.400