Trang chủIRX • ASX
add
Inhalerx Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
207,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,56 N | 345,59% |
Chi phí hoạt động | 678,17 N | 68,02% |
Thu nhập ròng | -427,17 N | -15,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -153,35 | 74,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 481,32 N | 44,70% |
Tổng tài sản | 1,44 Tr | 146,87% |
Tổng nợ | 2,31 Tr | 265,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -877,11 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 184,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -427,17 N | -15,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,45 N | 206,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 123,75 N | 171,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,20 N | 174,74% |
Dòng tiền tự do | -266,98 N | -15,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web