Trang chủISB • JSE
add
Insimbi Industrial Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,00 ZAC
Phạm vi một năm
30,00 ZAC - 81,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
235,59 Tr ZAR
Số lượng trung bình
82,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 1,76% |
Chi phí hoạt động | 68,64 Tr | -24,22% |
Thu nhập ròng | -4,32 Tr | 8,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,31 | 11,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,72 Tr | 24,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,68 Tr | -42,09% |
Tổng tài sản | 1,41 T | -9,71% |
Tổng nợ | 858,70 Tr | -4,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 547,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,32 Tr | 8,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,74 Tr | -223,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,29 Tr | -74,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,79 Tr | 413,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,34 Tr | 1,58% |
Dòng tiền tự do | 1,33 Tr | 294,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
394