Trang chủISDMR • IST
add
Iskenderun Demir ve Celik AS
Giá đóng cửa hôm trước
35,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
35,08 ₺ - 35,46 ₺
Phạm vi một năm
33,26 ₺ - 41,68 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
102,25 T TRY
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
9,52
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,50 T | 28,12% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 20,11% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | 54,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | 20,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,96 T | 61,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,67 T | 318,52% |
Tổng tài sản | 223,24 T | 38,28% |
Tổng nợ | 82,02 T | 49,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | 54,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,97 T | 416,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | 61,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -606,66 Tr | 85,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,98 T | 265,42% |
Dòng tiền tự do | 5,53 T | 275,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 1970
Trang web
Nhân viên
4.765