Trang chủISHANCH • NSE
add
Ishan Dyes And Chemicals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,74 ₹
Mức chênh lệch một ngày
61,56 ₹ - 66,64 ₹
Phạm vi một năm
36,00 ₹ - 83,37 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T INR
Số lượng trung bình
20,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,41 Tr | -77,96% |
Chi phí hoạt động | 30,32 Tr | -40,63% |
Thu nhập ròng | -36,25 Tr | -375,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,77 | -1.347,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,83 Tr | -170,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 Tr | -88,29% |
Tổng tài sản | 2,39 T | 21,46% |
Tổng nợ | 983,35 Tr | 7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,25 Tr | -375,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
104