Trang chủISHJF • OTCMKTS
add
Israel Shipyards Industries Ltd
Phạm vi một năm
43,00 $ - 43,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,67 T ILS
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 424,46 Tr | 21,95% |
Chi phí hoạt động | 36,07 Tr | 32,82% |
Thu nhập ròng | 8,98 Tr | -49,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | -58,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,84 Tr | 6,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 410,71 Tr | 1,44% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 22,36% |
Tổng nợ | 1,20 T | 49,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 954,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,98 Tr | -49,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,82 Tr | -42,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,78 Tr | -204,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,48 Tr | 5,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,40 Tr | -1.272,61% |
Dòng tiền tự do | 4,50 Tr | 110,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
195