Trang chủISP • CNSX
add
Inspiration Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
41,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 260,05 N | 96,99% |
Thu nhập ròng | -266,81 N | -86,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -211,55 N | -60,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,58 N | 167,47% |
Tổng tài sản | 1,45 Tr | 180,99% |
Tổng nợ | 439,32 N | -15,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,81 N | -86,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -216,90 N | -177,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,38 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,28 N | 75,38% |
Dòng tiền tự do | -117,37 N | -476,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web