Trang chủISTK • CNSX
add
Intellistake Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,86 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 4,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
117,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,89 Tr | 1.492,81% |
Thu nhập ròng | -3,17 Tr | -641,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,55 Tr | 14.795,69% |
Tổng tài sản | 6,51 Tr | 527,25% |
Tổng nợ | 3,59 Tr | 16,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 42,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -158,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -275,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,17 Tr | -641,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,63 Tr | -828,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,55 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,39 Tr | 2.028,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,64 Tr | 21.490,93% |
Dòng tiền tự do | -1,45 Tr | -58.175,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8