Trang chủISTR • NASDAQ
add
Investar Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
27,36 $
Mức chênh lệch một ngày
27,21 $ - 27,64 $
Phạm vi một năm
15,39 $ - 31,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
376,73 Tr USD
Số lượng trung bình
119,65 N
Tỷ số P/E
12,61
Tỷ lệ cổ tức
1,60%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,55 Tr | 0,86% |
Chi phí hoạt động | 15,78 Tr | -0,59% |
Thu nhập ròng | 5,94 Tr | -2,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,22 | -3,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | -10,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,50 Tr | -8,01% |
Tổng tài sản | 2,83 T | 4,05% |
Tổng nợ | 2,53 T | 2,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,94 Tr | -2,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
323