Trang chủITOC • NASDAQ
add
iTonic Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,45 Tr USD
Số lượng trung bình
57,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,75 N | -67,93% |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | 330,32% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -614,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,02 N | -2.128,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,04 Tr | -573,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 Tr | 17.876,44% |
Tổng tài sản | 5,11 Tr | 275,62% |
Tổng nợ | 382,60 N | -71,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -614,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,42 Tr | -1.305,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -701,37 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,18 N | -2.473,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 Tr | -2.072,68% |
Dòng tiền tự do | -355,18 N | -343,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
10