Trang chủITP • EPA
add
Interparfums SA
Giá đóng cửa hôm trước
23,06 €
Mức chênh lệch một ngày
22,66 € - 23,20 €
Phạm vi một năm
22,52 € - 38,82 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T EUR
Số lượng trung bình
50,96 N
Tỷ số P/E
14,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 226,22 Tr | -1,19% |
Chi phí hoạt động | 108,03 Tr | -1,58% |
Thu nhập ròng | 26,74 Tr | -11,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,82 | -10,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,03 Tr | -6,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,21 Tr | 5,63% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 1,59% |
Tổng nợ | 317,70 Tr | -4,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 731,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,74 Tr | -11,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,96 Tr | 16,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,76 Tr | 66,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,96 Tr | -239,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,07 Tr | -13,02% |
Dòng tiền tự do | 24,67 Tr | 2,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
363