Trang chủITT • NYSE
add
ITT Inc
204,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
204,94 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:01:15 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
204,69 $
Mức chênh lệch một ngày
203,66 $ - 206,83 $
Phạm vi một năm
105,64 $ - 207,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,62 T USD
Số lượng trung bình
965,39 N
Tỷ số P/E
33,55
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 13,46% |
Chi phí hoạt động | 175,40 Tr | 13,02% |
Thu nhập ròng | 131,70 Tr | 3,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,50 | -8,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,85 | 23,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 234,00 Tr | 18,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | 296,74% |
Tổng tài sản | 6,31 T | 33,38% |
Tổng nợ | 2,22 T | 14,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,70 Tr | 3,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 227,60 Tr | 2,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,90 Tr | -105,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,05 T | 630,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,23 T | 5.699,09% |
Dòng tiền tự do | 179,62 Tr | -8,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.600