Trang chủIVACC • STO
add
Intervacc AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,87 kr - 0,93 kr
Phạm vi một năm
0,75 kr - 1,35 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
297,53 Tr SEK
Số lượng trung bình
277,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,38 Tr | 112,49% |
Chi phí hoạt động | 16,73 Tr | -2,46% |
Thu nhập ròng | -14,32 Tr | 35,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -266,23 | 69,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,32 Tr | 42,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,36 Tr | 249,63% |
Tổng tài sản | 329,23 Tr | 60,60% |
Tổng nợ | 18,76 Tr | -23,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,32 Tr | 35,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,33 Tr | -122,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -350,00 N | -157,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,00 N | -11,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,69 Tr | -122,34% |
Dòng tiền tự do | -24,70 Tr | -374,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
15