Trang chủIVG • BIT
add
Iveco Group
Giá đóng cửa hôm trước
19,05 €
Mức chênh lệch một ngày
19,01 € - 19,11 €
Phạm vi một năm
11,47 € - 19,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,16 T EUR
Số lượng trung bình
905,78 N
Tỷ số P/E
21,99
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 T | -12,22% |
Chi phí hoạt động | 382,00 Tr | -36,33% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 25,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,83 | 43,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 2,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 273,00 Tr | 96,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 T | -17,43% |
Tổng tài sản | 18,88 T | -2,89% |
Tổng nợ | 16,04 T | -3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 25,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 T | -32,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -467,00 Tr | 51,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 318,00 Tr | -45,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 668,00 Tr | -37,10% |
Dòng tiền tự do | -5,40 T | -315,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
36.000