Trang chủIVR • ASX
add
Investigator Silver Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,077 $
Mức chênh lệch một ngày
0,079 $ - 0,083 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
163,79 Tr AUD
Số lượng trung bình
11,45 Tr
Tỷ số P/E
564,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,38 N | — |
Chi phí hoạt động | 508,19 N | 75,42% |
Thu nhập ròng | -541,75 N | -224,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -897,22 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -425,05 N | -272,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,04 Tr | 339,90% |
Tổng tài sản | 48,92 Tr | 34,10% |
Tổng nợ | 1,03 Tr | -24,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -541,75 N | -224,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -347,00 N | 11,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -913,28 N | -85,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,75 Tr | 37.712,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,49 Tr | 488,97% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | 18,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web