Trang chủIWG • LON
add
International Workplace Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
192,90 GBX
Mức chênh lệch một ngày
187,30 GBX - 197,30 GBX
Phạm vi một năm
146,00 GBX - 250,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,89 T GBP
Số lượng trung bình
2,74 Tr
Tỷ số P/E
141,87
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 T | 23,53% |
Chi phí hoạt động | 382,00 Tr | 12,02% |
Thu nhập ròng | -69,00 Tr | 66,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,51 | 72,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 61,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 410,00 Tr | 86,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,00 Tr | 106,41% |
Tổng tài sản | 9,19 T | 9,22% |
Tổng nợ | 8,88 T | 9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,00 Tr | 66,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 T | 56,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -538,00 Tr | -967,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -532,00 Tr | 32,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,00 Tr | 1.085,71% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 12,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.225