Trang chủIZENR • IST
add
Izdemir Enerji Elektrik Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,48 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,35 ₺ - 9,71 ₺
Phạm vi một năm
4,40 ₺ - 11,94 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
23,58 T TRY
Số lượng trung bình
36,47 Tr
Tỷ số P/E
73,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 T | 15,80% |
Chi phí hoạt động | -7,10 Tr | -127,41% |
Thu nhập ròng | 418,18 Tr | 8.559,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,99 | 7.514,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 629,35 Tr | -13,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 T | 148,10% |
Tổng tài sản | 18,45 T | 40,50% |
Tổng nợ | 1,51 T | 106,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 418,18 Tr | 8.559,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 T | 279,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,80 Tr | 80,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,26 Tr | -561,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,31 T | 6.227,45% |
Dòng tiền tự do | 886,96 Tr | 353,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
273