Trang chủIZFAS • IST
add
Izmir Firca Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
50,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
49,58 ₺ - 51,35 ₺
Phạm vi một năm
15,05 ₺ - 61,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,97 T TRY
Số lượng trung bình
3,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,76 Tr | 10,72% |
Chi phí hoạt động | 12,52 Tr | -15,41% |
Thu nhập ròng | -25,06 Tr | -19,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,76 | -8,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,44 Tr | -140,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -74,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,37 Tr | -19,77% |
Tổng tài sản | 420,50 Tr | 39,26% |
Tổng nợ | 242,09 Tr | 77,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,06 Tr | -19,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -72,07 Tr | -874,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,38 Tr | 304,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,04 Tr | 882,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -71,51 Tr | -554,49% |
Dòng tiền tự do | -37,11 Tr | -378,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
108