Trang chủIZMDC • IST
add
Izmir Demir Celik Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,88 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,78 ₺ - 6,93 ₺
Phạm vi một năm
4,64 ₺ - 9,52 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
10,24 T TRY
Số lượng trung bình
7,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,57 T | -3,30% |
Chi phí hoạt động | 389,53 Tr | 18,41% |
Thu nhập ròng | -1,15 T | -182,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,54 | -185,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 649,94 Tr | -14,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -91,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,45 T | -30,32% |
Tổng tài sản | 54,59 T | -4,65% |
Tổng nợ | 30,59 T | -2,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 T | -182,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,74 T | -43,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -242,01 Tr | 85,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -970,64 Tr | 42,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 T | 117,69% |
Dòng tiền tự do | 654,39 Tr | 114,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.278