Trang chủIZS • WSE
add
IZOSTAL SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,23 zł
Mức chênh lệch một ngày
3,20 zł - 3,35 zł
Phạm vi một năm
2,43 zł - 3,81 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
107,40 Tr PLN
Số lượng trung bình
28,03 N
Tỷ số P/E
7,95
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,55 Tr | 101,33% |
Chi phí hoạt động | 21,57 Tr | 110,34% |
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | 64,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | -17,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,11 Tr | 31,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,49 Tr | -44,42% |
Tổng tài sản | 660,05 Tr | 4,60% |
Tổng nợ | 392,41 Tr | 4,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | 64,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,67 Tr | 58,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -773,00 N | 54,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,06 Tr | -146,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,00 N | -101,09% |
Dòng tiền tự do | 65,76 Tr | 73,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
288