Trang chủIZS • WSE
add
IZOSTAL SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,06 zł
Mức chênh lệch một ngày
3,05 zł - 3,10 zł
Phạm vi một năm
2,52 zł - 3,81 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
101,18 Tr PLN
Số lượng trung bình
27,42 N
Tỷ số P/E
7,91
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,91 Tr | -16,67% |
Chi phí hoạt động | -61,98 Tr | -503,02% |
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | -39,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,50 | -27,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,27 Tr | 39,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,49 Tr | -60,03% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | -39,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,12 Tr | 182,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,12 Tr | -1.003,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,77 Tr | -164,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -765,00 N | -108,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
285