Trang chủJ03 • SGX
add
Jadason Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,18 Tr SGD
Số lượng trung bình
784,79 N
Tỷ số P/E
7,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,25 Tr | -2,75% |
Chi phí hoạt động | 804,50 N | -24,14% |
Thu nhập ròng | 260,50 N | 198,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | 201,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,50 N | 100,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,85 Tr | -20,80% |
Tổng tài sản | 14,11 Tr | -13,35% |
Tổng nợ | 9,36 Tr | -25,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 260,50 N | 198,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,67 Tr | -2.071,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 743,50 N | 1.448,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -190,50 N | 41,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | -4.575,00% |
Dòng tiền tự do | 67,81 N | 143,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
763