Trang chủJ • BKK
add
JAS Asset PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,62 ฿ - 0,65 ฿
Phạm vi một năm
0,60 ฿ - 1,23 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
949,48 Tr THB
Số lượng trung bình
217,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,80 Tr | 12,14% |
Chi phí hoạt động | 47,69 Tr | -33,90% |
Thu nhập ròng | -113,74 Tr | -752,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,59 | -681,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,40 Tr | 410,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,16 Tr | -58,35% |
Tổng tài sản | 6,72 T | -0,11% |
Tổng nợ | 3,18 T | 7,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -113,74 Tr | -752,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,11 Tr | 52,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,12 Tr | 90,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,59 Tr | -170,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,60 Tr | -33,69% |
Dòng tiền tự do | 12,71 Tr | 156,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 12, 1988
Trang web
Nhân viên
334