Trang chủJ • BKK
add
JAS Asset PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,64 ฿ - 0,66 ฿
Phạm vi một năm
0,56 ฿ - 1,23 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
949,48 Tr THB
Số lượng trung bình
611,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,30 Tr | -8,82% |
Chi phí hoạt động | 64,88 Tr | 22,18% |
Thu nhập ròng | -539,16 Tr | -7.034,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -328,16 | -7.713,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,41 Tr | -34,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,12 Tr | -93,00% |
Tổng tài sản | 6,21 T | -11,50% |
Tổng nợ | 3,21 T | -0,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -539,16 Tr | -7.034,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,63 Tr | 26,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,71 Tr | 92,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,96 Tr | -123,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,95 Tr | -96,82% |
Dòng tiền tự do | 30,85 Tr | -68,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 12, 1988
Trang web
Nhân viên
334