Trang chủJAG • KLSE
add
JAG Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,33 RM - 0,34 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
249,30 Tr MYR
Số lượng trung bình
6,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,61 Tr | 4,48% |
Chi phí hoạt động | 11,91 Tr | 81,23% |
Thu nhập ròng | 1,07 Tr | 321,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,53 | 312,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,33 Tr | -31,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,01 Tr | -9,49% |
Tổng tài sản | 328,73 Tr | 6,36% |
Tổng nợ | 132,34 Tr | 39,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 715,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 Tr | 321,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,07 Tr | 40,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,00 N | -100,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 164,00 N | -81,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,94 Tr | -29,11% |
Dòng tiền tự do | -3,79 Tr | 47,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
222