Trang chủJAG • TSE
add
Jaguar Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,23 $
Mức chênh lệch một ngày
6,97 $ - 7,45 $
Phạm vi một năm
1,97 $ - 7,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
601,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
195,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,01 Tr | -12,60% |
Chi phí hoạt động | 9,04 Tr | -36,88% |
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | 464,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,22 | 545,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,42 Tr | 25,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,90 Tr | 51,22% |
Tổng tài sản | 360,61 Tr | 8,54% |
Tổng nợ | 114,59 Tr | 57,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | 464,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,05 Tr | -44,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,60 Tr | 0,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,50 Tr | 859,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,72 Tr | -11,15% |
Dòng tiền tự do | 11,41 Tr | 261,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.105