Trang chủJAGCPTL • KLSE
add
JAG Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,98 RM - 0,98 RM
Phạm vi một năm
0,54 RM - 1,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
543,36 Tr MYR
Số lượng trung bình
321,44 N
Tỷ số P/E
12,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,71 Tr | -7,54% |
Chi phí hoạt động | -892,00 N | 72,24% |
Thu nhập ròng | 6,92 Tr | -31,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,33 | -25,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,00 Tr | -14,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 380,92 Tr | -1,44% |
Tổng tài sản | 855,20 Tr | 0,55% |
Tổng nợ | 190,52 Tr | -13,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 664,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 557,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,92 Tr | -31,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,81 Tr | 391,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -285,00 N | -111,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,08 Tr | 134,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,61 Tr | 684,79% |
Dòng tiền tự do | -85,66 Tr | -2.194,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
100