Trang chủJAGU • NYSEAMERICAN
add
Jaguar Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,85 $ - 2,30 $
Phạm vi một năm
1,85 $ - 5,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,33 Tr USD
Số lượng trung bình
353,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,76%
14,19%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 563,62 N | -61,31% |
Thu nhập ròng | -554,57 N | 63,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -562,29 N | 61,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,62 N | -68,60% |
Tổng tài sản | 8,61 Tr | -10,27% |
Tổng nợ | 1,93 Tr | 56,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -554,57 N | 63,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -252,31 N | 77,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,00 N | 35,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -225,31 N | 78,26% |
Dòng tiền tự do | 122,69 N | 124,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
3