Trang chủJAN • ASX
add
Janison Education Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
52,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,06 Tr | 15,17% |
Chi phí hoạt động | 8,18 Tr | -4,35% |
Thu nhập ròng | -4,15 Tr | -108,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,39 | -80,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -336,00 N | 66,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -165,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,64 Tr | 4,79% |
Tổng tài sản | 34,86 Tr | -29,06% |
Tổng nợ | 13,43 Tr | -18,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,15 Tr | -108,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 974,00 N | -19,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -388,00 N | 55,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,50 N | -146,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 504,00 N | 1,20% |
Dòng tiền tự do | 843,12 N | 11,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
151