Trang chủJARR • IDX
add
Jhonlin Agro Raya PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
3.070,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.610,00 Rp - 2.930,00 Rp
Phạm vi một năm
300,00 Rp - 9.600,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
24,09 NT IDR
Số lượng trung bình
8,40 Tr
Tỷ số P/E
73,14
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 NT | 14,59% |
Chi phí hoạt động | 38,91 T | 141,62% |
Thu nhập ròng | 63,61 T | -5,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,07 | -17,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,44 T | 7,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,07 T | 94,01% |
Tổng tài sản | 3,99 NT | 9,31% |
Tổng nợ | 2,12 NT | 3,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,61 T | -5,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -252,81 T | -284,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,78 T | -16,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,81 T | 18,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -287,40 T | -180,68% |
Dòng tiền tự do | -281,88 T | -188,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
2.454