Trang chủJAWA • IDX
add
Jaya Agra Wattie Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
193,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
190,00 Rp - 200,00 Rp
Phạm vi một năm
81,00 Rp - 250,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 NT IDR
Số lượng trung bình
28,59 Tr
Tỷ số P/E
131,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 406,68 T | 83,19% |
Chi phí hoạt động | 16,56 T | 23,31% |
Thu nhập ròng | 2,18 T | 103,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,54 | 101,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,94 T | 1.447,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,05 T | 13,96% |
Tổng tài sản | 3,98 NT | 6,67% |
Tổng nợ | 2,56 NT | -8,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,18 T | 103,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,42 T | 156,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,49 T | -146,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,99 T | -87,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,08 T | -181,73% |
Dòng tiền tự do | -45,61 T | 59,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
1.839