Trang chủJAYKAY • NSE
add
Jaykay Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
169,21 ₹
Mức chênh lệch một ngày
160,61 ₹ - 169,70 ₹
Phạm vi một năm
150,61 ₹ - 219,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
21,25 T INR
Số lượng trung bình
115,55 N
Tỷ số P/E
56,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 687,94 Tr | 106,15% |
Chi phí hoạt động | 550,18 Tr | 627,15% |
Thu nhập ròng | 84,94 Tr | 1.628,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,35 | 740,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 166,93 Tr | 310,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -4,93% |
Tổng tài sản | 6,55 T | 49,62% |
Tổng nợ | 1,53 T | 53,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,94 Tr | 1.628,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
37