Trang chủJAYNECOIND • NSE
add
Jayaswal Neco Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
80,08 ₹
Mức chênh lệch một ngày
78,66 ₹ - 80,84 ₹
Phạm vi một năm
28,00 ₹ - 94,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
77,03 T INR
Số lượng trung bình
5,89 Tr
Tỷ số P/E
19,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,27 T | 4,25% |
Chi phí hoạt động | 8,64 T | 17,65% |
Thu nhập ròng | 740,90 Tr | -3,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,29 | -7,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | 19,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | -2,97% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 970,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 740,90 Tr | -3,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
4.197