Trang chủJBMA • NSE
add
Jbm Auto Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
514,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
491,00 ₹ - 511,90 ₹
Phạm vi một năm
489,80 ₹ - 790,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
58,50 T INR
Số lượng trung bình
437,02 N
Tỷ số P/E
55,12
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,14 T | 15,60% |
Chi phí hoạt động | 3,51 T | 2,70% |
Thu nhập ròng | 551,10 Tr | 4,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,41 | -9,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 T | 0,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 10,58% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 551,10 Tr | 4,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
3.555