Trang chủJBSS • NASDAQ
add
John B Sanfilippo & Son Inc
72,63 $
Sau giờ giao dịch:(2,49%)-1,81
70,82 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
72,54 $
Mức chênh lệch một ngày
71,83 $ - 73,33 $
Phạm vi một năm
58,47 $ - 91,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
845,72 Tr USD
Số lượng trung bình
76,63 N
Tỷ số P/E
12,91
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 298,68 Tr | 8,14% |
Chi phí hoạt động | 28,04 Tr | -7,48% |
Thu nhập ròng | 18,73 Tr | 60,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 48,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,21 Tr | 45,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 714,00 N | 61,54% |
Tổng tài sản | 598,68 Tr | 15,27% |
Tổng nợ | 235,90 Tr | 13,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 362,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,73 Tr | 60,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,13 Tr | 259,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,93 Tr | -108,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,07 Tr | -337,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,00 N | 407,14% |
Dòng tiền tự do | -1,80 Tr | -28,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.900