Trang chủJBSS • NASDAQ
add
John B Sanfilippo & Son Inc
80,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
80,26 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 16:02:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
82,82 $
Mức chênh lệch một ngày
79,69 $ - 82,67 $
Phạm vi một năm
58,47 $ - 85,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
938,92 Tr USD
Số lượng trung bình
67,66 N
Tỷ số P/E
13,39
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 314,78 Tr | 4,55% |
Chi phí hoạt động | 34,16 Tr | 1,69% |
Thu nhập ròng | 17,96 Tr | 32,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,70 | 26,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,04 Tr | 26,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,40 Tr | 614,29% |
Tổng tài sản | 617,73 Tr | 13,29% |
Tổng nợ | 247,60 Tr | 12,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,96 Tr | 32,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,49 Tr | 469,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,33 Tr | -56,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,48 Tr | -1.633,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,69 Tr | 1.690,57% |
Dòng tiền tự do | 50,15 Tr | 907,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.900