Trang chủJCS • ASX
add
JCurve Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,057 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
54,80 N
Tỷ số P/E
12,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,51 Tr | 32,11% |
Chi phí hoạt động | 2,26 Tr | 1,89% |
Thu nhập ròng | 426,53 N | 258,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,16 | 220,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 656,17 N | 5.389,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 Tr | 482,30% |
Tổng tài sản | 8,30 Tr | 26,40% |
Tổng nợ | 7,10 Tr | 27,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 110,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,53 N | 258,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 464,27 N | 212,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,70 N | -10,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 418,92 N | 397,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 787,29 N | 225,05% |
Dòng tiền tự do | 429,62 N | 5.082,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
13