Trang chủJDA • FRA
add
Adalta Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0015 € - 0,0015 €
Phạm vi một năm
0,00070 € - 0,0040 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,20 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,08 N | -18,38% |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | -14,90% |
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | 5,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -796,06 | -15,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | 11,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 Tr | -2,68% |
Tổng tài sản | 1,85 Tr | -20,96% |
Tổng nợ | 2,07 Tr | -7,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -218,66 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -147,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.251,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | 5,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -244,94 N | 50,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 383,84 N | 246,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,90 N | 118,44% |
Dòng tiền tự do | -752,05 N | -0,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1