Trang chủJDF • BKK
add
JD Food PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,96 ฿ - 1,98 ฿
Phạm vi một năm
1,34 ฿ - 2,14 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 T THB
Số lượng trung bình
646,86 N
Tỷ số P/E
13,73
Tỷ lệ cổ tức
9,09%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,00 Tr | 13,54% |
Chi phí hoạt động | 41,16 Tr | 14,89% |
Thu nhập ròng | 26,26 Tr | -15,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,93 | -25,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,99 Tr | 7,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,94 Tr | 9,63% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 766,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,26 Tr | -15,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
308