Trang chủJDSEF • OTCMKTS
add
Jadestone Energy PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,79 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,13 Tr | 23,35% |
Chi phí hoạt động | 50,30 Tr | 19,26% |
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | 205,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,37 | 185,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,19 Tr | 5.800,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,41 Tr | -54,90% |
Tổng tài sản | 1,12 T | -2,84% |
Tổng nợ | 1,06 T | -7,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 541,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | 205,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,09 Tr | 225,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,70 Tr | -9,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,48 Tr | -320,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,09 Tr | -60,57% |
Dòng tiền tự do | -5,08 Tr | -46,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trang web
Nhân viên
422