Trang chủJDVB • OTCMKTS
add
JD BANCSHARES Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
30,96 $
Mức chênh lệch một ngày
31,74 $ - 31,75 $
Phạm vi một năm
23,57 $ - 32,00 $
Số lượng trung bình
251,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,54 Tr | 8,20% |
Chi phí hoạt động | 10,33 Tr | 5,89% |
Thu nhập ròng | 3,23 Tr | -0,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,23 | -7,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,34 Tr | 22,86% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 5,14% |
Tổng nợ | 1,16 T | 3,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,23 Tr | -0,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
250