Trang chủJEF • NYSE
add
Jefferies Financial Group Inc
50,29 $
Sau giờ giao dịch:(2,09%)+1,05
51,34 $
Đóng cửa: 24 thg 2, 18:48:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
50,33 $
Mức chênh lệch một ngày
50,08 $ - 51,54 $
Phạm vi một năm
39,28 $ - 71,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,39 T USD
Số lượng trung bình
2,49 Tr
Tỷ số P/E
17,64
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 T | 5,74% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | -16,17% |
Thu nhập ròng | 215,04 Tr | -7,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,39 | -12,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,99 | -7,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,43 T | 16,95% |
Tổng tài sản | 76,01 T | 18,10% |
Tổng nợ | 65,37 T | 20,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 215,04 Tr | -7,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Jefferies Financial Group Inc. is an American financial services company based in New York City. It is listed on the New York Stock Exchange and is a part of the Fortune 1000. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.787